Bỏ qua đến nội dung

如果

rú guǒ
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Liên từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nếu
  2. 2. trong trường hợp

Usage notes

Collocations

如果 is often paired with 的话 at the end of the clause to soften the condition, e.g., 如果你去的话, 我也去. The 的话 is optional and more conversational.

Common mistakes

Do not confuse 如果 with 只要 (as long as) or 只有 (only if). 如果 indicates a simple condition, not a necessary one.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
如果 你不去,我就不去。
If you don't go, then I won't go.
如果 你有空的话,我们去看电影吧。
If you are free, let's go watch a movie.
如果 太善良,有时候会吃亏。
If you are too kind, sometimes you will be taken advantage of.
如果 我有時間我會來。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1180719)
如果 你忙,我會幫你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 858718)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 如果