Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

如泣如诉

rú qì rú sù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. as if weeping and complaining (idiom)
  2. 2. fig. mournful (music or singing)