如火如荼

rú huǒ rú tú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. like wildfire (idiom)
  2. 2. unstoppable

Câu ví dụ

Hiển thị 1
戰爭 如火如荼
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6142265)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.