Chuyển đến nội dung chính

如诉如泣

rú sù rú qì

Định nghĩa

Giống với 如泣如诉 rú qì rú sù
  1. 1. như khóc như than (thành ngữ)
  2. 2. bi thương (âm nhạc hoặc tiếng hát)

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập