如饥似渴
rú jī sì kě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to hunger for sth (idiom); eagerly
- 2. to long for sth
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.