Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khát

Character focus

Thứ tự nét

12 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

渴 (kě) is only for thirst; use 饿 (è) for hunger. Do not say *我渴饭 (wǒ kě fàn).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我很
Nguồn: Tatoeba.org (ID 916645)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.