Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mẹ
- 2. mẹ mình
- 3. mẹ của mình
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Commonly paired with 爸爸 (bàba, dad) as in 爸爸妈妈 (bàba māma, mom and dad).
Formality
妈妈 is the most common, affectionate, and informal term for mother, used in everyday family speech.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 妈妈
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5妈妈 给了我一些零花钱。
妈妈 一再叮嘱我要按时吃饭。
妈妈 在厨房做饭。
妈妈 每天做饭。
妈妈 再三嘱咐我注意安全。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.