Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẹ
  2. 2.

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
“是谁?”“是你 。”
Nguồn: Tatoeba.org (ID 334489)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 妈

大妈
dà mā

bà má

妈妈
mā ma

mẹ

干妈
gān mā

mẹ nuôi (theo phong tục nhận con nuôi truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)

他妈的
tā mā de

mẹ kiếp

你妈
nǐ mā

mẹ mày

南拳妈妈
nán quán mā mā

Nam Quyền Mama, một nhóm nhạc Đài Loan

大姨妈
dà yí mā

(thông tục) (cách nói tránh) kỳ kinh nguyệt

契妈
qì mā

mẹ nuôi

奶妈
nǎi mā

vú nuôi

姆妈
mǔ mā

mẹ

姑妈
gū mā

(thông tục) cô (chị em gái đã kết hôn của cha)

姨妈
yí mā

dì (chị em gái của mẹ)

姨妈巾
yí mā jīn

(thông tục) băng vệ sinh

娘妈
niáng mā

(thông tục) phụ nữ

婆婆妈妈
pó po mā mā

nữ tính hóa

妈了个巴子
mā le ge bā zi

mẹ kiếp!

妈咪
mā mi

mẹ (từ trẻ con gọi mẹ)

妈妈桑
mā ma sāng

bà chủ nhà thổ, quán bar... (từ mượn tiếng Nhật)

妈宝
mā bǎo

con trai cưng của mẹ

妈惹法克
mā rě fǎ kè

mẹ kiếp (từ mượn)

妈拉个巴子
mā lā ge bā zi

mẹ kiếp!

妈的
mā de

xem 他媽的|他妈的

妈的法克
mā de fǎ kè

mẹ kiếp (từ mượn)

妈祖
mā zǔ

Mazu, tên một nữ thần biển vẫn được thờ phụng rộng rãi ở vùng duyên hải đông nam Trung Quốc và Đông Nam Á

妈卖批
mā mài pī

(thô tục) mẹ mày là gái điếm (từ phát âm tiếng Tứ Xuyên của)

宝妈
bǎo mā

mẹ bỉm sữa

后妈
hòu mā

(thông tục) mẹ kế

操你妈
cào nǐ mā

xem 肏你媽|肏你妈

日你妈
rì nǐ mā

xem 肏你媽|肏你妈

爸妈
bà mā

bố mẹ

老大妈
lǎo dà mā

bà lão (cách gọi thân mật đối với phụ nữ lớn tuổi)

老妈
lǎo mā

mẹ

老妈子
lǎo mā zi

người giúp việc già

肏你妈
cào nǐ mā

đụ mẹ mày (thô tục)

舅妈
jiù mā

(thông tục) dì

亲妈
qīn mā

mẹ đẻ

辣妈
là mā

mẹ nóng bỏng (thuật ngữ thông tục)

阿妈
ā mā

(phương ngữ) mẹ