Bỏ qua đến nội dung

阿妈

ā mā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (dialect) mother
  2. 2. nurse
  3. 3. amah
  4. 4. (Manchu) father

Câu ví dụ

Hiển thị 1
阿妈 买马。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 866731)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.