Bỏ qua đến nội dung

妖怪

yāo guài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quái vật
  2. 2. quỷ dữ

Usage notes

Collocations

“妖怪”常与“吃人”、“变化”、“修炼”等词搭配,出现在民间传说或童话中。

Cultural notes

“妖怪”在中华文化中既可指邪恶怪物,也指有灵性的精灵,常见于《西游记》等作品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
故事里有一个 妖怪
There is a monster in the story.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.