妥帖
tuǒ tiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. properly
- 2. satisfactorily
- 3. firmly
- 4. very fitting
- 5. appropriate
- 6. proper
- 7. to be in good order
- 8. also written 妥貼|妥贴[tuǒ tiē]