妥当
tuǒ dang
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích hợp
- 2. đúng đắn
- 3. sẵn sàng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
‘妥当’常与‘安排’‘处理’‘做法’搭配,表示做事稳妥周全,一般不直接形容人。
Common mistakes
注意‘妥当’是形容词,不直接带宾语,不能说‘妥当事情’,应说‘把事情安排妥当’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你的安排很 妥当 。
Your arrangement is very appropriate.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.