Bỏ qua đến nội dung

妥当

tuǒ dang
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích hợp
  2. 2. đúng đắn
  3. 3. sẵn sàng

Usage notes

Collocations

‘妥当’常与‘安排’‘处理’‘做法’搭配,表示做事稳妥周全,一般不直接形容人。

Common mistakes

注意‘妥当’是形容词,不直接带宾语,不能说‘妥当事情’,应说‘把事情安排妥当’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你的安排很 妥当
Your arrangement is very appropriate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.