妮维娅
nī wéi yà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể