Bỏ qua đến nội dung

wéi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ gìn
  2. 2. duy trì
  3. 3. chiều

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Từ chứa 维

三维
sān wéi

ba chiều

二维码
èr wéi mǎ

mã QR

思维
sī wéi

suy nghĩ

恭维
gōng wei

khen ngợi

维修
wéi xiū

sửa chữa

维持
wéi chí

giữ

维生素
wéi shēng sù

vitamin

维护
wéi hù

bảo vệ

纤维
xiān wéi

sợi

一维
yī wéi

một chiều

三维空间
sān wéi kōng jiān

không gian ba chiều

不敢恭维
bù gǎn gōng wei

không dám khen ngợi

世界维吾尔代表大会
shì jiè wéi wú ěr dài biǎo dà huì

Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

中密度纤维板
zhōng mì dù xiān wéi bǎn

ván sợi mật độ trung bình

中华苏维埃共和国
zhōng huá sū wéi āi gòng hé guó

Cộng hòa Xô viết Trung Hoa

中间纤维
zhōng jiān xiān wéi

sợi trung gian

二维
èr wéi

hai chiều

亚努科维奇
yà nǔ kē wéi qí

Yanukovych

人造纤维
rén zào xiān wéi

sợi tổng hợp

低维
dī wéi

thấp chiều

光导纤维
guāng dǎo xiān wéi

sợi quang

克维拉
kè wéi lā

Kevlar

利伯维尔
lì bó wéi ěr

Libreville, thủ đô của Gabon

利维坦
lì wéi tǎn

lê-vi-a-than

勒维夫
lè wéi fu

Lviv (Lvov), thành phố ở miền tây Ukraina

勒维纳斯
lè wéi nà sī

Lévinas

化学纤维
huà xué xiān wéi

sợi hóa học

卡纳维拉尔角
kǎ nà wéi lā ěr jiǎo

Mũi Canaveral

卡纳维尔角
kǎ nà wéi ěr jiǎo

Mũi Canaveral

原纤维
yuán xiān wéi

sợi nhỏ

合成纤维
hé chéng xiān wéi

sợi tổng hợp

咸与维新
xián yù wéi xīn

mọi người cùng tham gia cải cách (thành ngữ)

四维
sì wéi

tứ duy

四维空间
sì wéi kōng jiān

không gian bốn chiều

固定型思维
gù dìng xíng sī wéi

tư duy cố định

埃尔维斯·普雷斯利
āi ěr wéi sī · pǔ léi sī lì

Elvis Presley (1935-1977), ca sĩ nhạc pop và ngôi sao điện ảnh Mỹ

塞哥维亚
sè gē wéi yà

Segovia, Tây Ban Nha

塞尔维亚
sāi ěr wéi yà

Xéc-bi-a

塞尔维亚克罗地亚语
sāi ěr wéi yà kè luó dì yà yǔ

tiếng Serbia-Croatia

塞尔维亚和黑山
sāi ěr wéi yà hé hēi shān

Xéc-bi-a và Môn-tê-nê-grô

塞尔维亚语
sāi ěr wéi yà yǔ

tiếng Serbia

塞维利亚
sāi wéi lì yà

Seville (thành phố ở Tây Ban Nha)

多种维生素
duō zhǒng wéi shēng sù

multivitamin

多维
duō wéi

đa chiều

天然纤维
tiān rán xiān wéi

sợi tự nhiên

奥利维亚
ào lì wéi yà

Olivia (tên riêng)

奥斯维辛
ào sī wéi xīn

Auschwitz (trại tập trung)

奥维耶多
ào wéi yē duō

Oviedo (Asturias: Uviéu), thủ phủ của Asturias ở tây bắc Tây Ban Nha

妮维娅
nī wéi yà

Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể

妮维雅
nī wéi yǎ

Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể

安妮·夏菲维
ān ní · xià fēi wéi

xem 安妮·海瑟薇

小熊维尼
xiǎo xióng wéi ní

Winnie-the-Pooh (nhân vật gấu trong truyện thiếu nhi của A. A. Milne, được Disney chuyển thể)

布干维尔
bù gān wéi ěr

Bougainville, Papua New Guinea

布干维尔岛
bù gān wéi ěr dǎo

đảo Bougainville, Papua New Guinea

布拉戈维申斯克
bù lā gē wéi shēn sī kè

Blagoveshchensk, thành phố của Nga trên biên giới với Trung Quốc, trung tâm hành chính của tỉnh Amur

布拉柴维尔
bù lā chái wéi ěr

Brazzaville, thủ đô của Congo

布尔什维克
bù ěr shí wéi kè

Bôn-sê-vích

几维鸟
jī wéi niǎo

chim kiwi

康思维恩格
kāng sī wéi ēn gé

Kongsvinger (thành phố ở Hedmark, Na Uy)

彼得罗维奇
bǐ dé luó wéi qí

Pê-trô-vích (tên người)

德维尔潘
dé wéi ěr pān

(Dominique) de Villepin (tên người Pháp)

思维地图
sī wéi dì tú

bản đồ tư duy

思维导图
sī wéi dǎo tú

sơ đồ tư duy

思维敏捷
sī wéi mǐn jié

nhanh trí

怪人奥尔·扬科维奇
guài rén ào ěr · yáng kē wéi qí

"Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà văn viết bài hát nhại người Mỹ

爱莫利维尔
ài mò lì wéi ěr

Emeryville, thành phố ở vịnh San Francisco, California

戊戌维新
wù xū wéi xīn

Phong trào Duy Tân Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách thất bại của triều đại nhà Thanh

成长型思维
chéng zhǎng xíng sī wéi

tư duy phát triển

戴维
dài wéi

Đa-vy

戴维斯
dài wéi sī

Davis hoặc Davies (tên)

戴维斯杯
dài wéi sī bēi

Cúp Davis (giải thi đấu quần vợt đồng đội quốc tế)

戴维营
dài wéi yíng

Trại David

抽象思维
chōu xiàng sī wéi

tư duy trừu tượng

拉斯维加斯
lā sī wéi jiā sī

Las Vegas, Nevada

拉脱维亚
lā tuō wéi yà

Latvia

扬科维奇
yáng kē wéi qí

Jankovic

斯堪的纳维亚
sī kān dì nà wéi yà

Scandinavia

斯维尔德洛夫
sī wéi ěr dé luò fū

Yakov Mikhailovich Sverdlov (1885-1919), nhà tổ chức Bolshevik, ra lệnh giết gia đình Sa hoàng năm 1918, chết vì cúm Tây Ban Nha

明治维新
míng zhì wéi xīn

Minh Trị Duy Tân (Nhật Bản, 1868)

普罗维登斯
pǔ luó wéi dēng sī

Providence, thủ phủ bang Rhode Island

李维
lǐ wéi

Titus Livius hay Livy (59 TCN - 17 CN), nhà sử học La Mã

李维史陀
lǐ wéi shǐ tuó

Claude Lévi-Strauss (1908-2009), nhà nhân học xã hội người Pháp

李维斯
lǐ wéi sī

Levi's (thương hiệu)

桑娇维塞
sāng jiāo wéi sāi

Sangiovese (giống nho)

椰壳纤维
yē ké xiān wéi

xơ dừa

杨维
yáng wéi

Dương Duy (1979-), vận động viên cầu lông Trung Quốc, chuyên đánh đôi nữ

步履维艰
bù lǚ wéi jiān

đi lại khó khăn (thành ngữ)

沙法维王朝
shā fǎ wéi wáng cháo

triều đại Safavid của Ba Tư 1501-1722

波斯尼亚和黑塞哥维那
bō sī ní yà hé hēi sài gē wéi nà

Bô-xnia và Héc-xê-gô-vi-na

波斯尼亚和黑塞哥维那共和国
bō sī ní yà hé hēi sài gē wéi nà gòng hé guó

Cộng hòa Bosnia và Herzegovina (1992-1995), tiền thân của Bosnia và Herzegovina

无维度
wú wéi dù

không thứ nguyên (toán học)

特拉维夫
tè lā wéi fū

Tel Aviv

王国维
wáng guó wéi

Vương Quốc Duy (1877-1927), học giả nổi tiếng

王维
wáng wéi

Vương Duy (701-761), nhà thơ đời Đường

玻利维亚
bō lì wéi yà

Bô-li-vi-a

玻璃纤维
bō lí xiān wéi

sợi thủy tinh

琳·戴维斯
lín · dài wéi sī

Lynn E. Davis (1943-), học giả và chuyên gia kiểm soát vũ khí người Mỹ, Thứ trưởng Ngoại giao 1993-1997

瓦西里耶维奇
wǎ xī lǐ yē wéi qí

Vasilievich (tên)

百日维新
bǎi rì wéi xīn

Cuộc Duy tân Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách thất bại của triều đình nhà Thanh

碳纤维
tàn xiān wéi

sợi carbon

碳链纤维
tàn liàn xiān wéi

sợi chuỗi cacbon

神经纤维
shén jīng xiān wéi

sợi thần kinh

神经纤维瘤
shén jīng xiān wéi liú

u xơ thần kinh

福维克
fú wéi kè

Vorwerk (nhãn hiệu)

穆萨维
mù sà wéi

Moussavi, Mir Hussein (1941-), ứng cử viên trong cuộc bầu cử gây tranh cãi năm 2009 tại Iran

米格尔·德·塞万提斯·萨维德拉
mǐ gé ěr · dé · sāi wàn tí sī · sà wéi dé lā

Miguel de Cervantes Saavedra (1547-1616), nhà tiểu thuyết, nhà thơ và nhà viết kịch người Tây Ban Nha, tác giả của Don Quixote

约维克
yāo wéi kè

Gjøvik (thành phố ở Oppland, Na Uy)

纳什维尔
nà shí wéi ěr

Nashville, thủ phủ bang Tennessee

经营管理和维护
jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

Quản lý vận hành và bảo trì

维也纳
wéi yě nà

Vienna, thủ đô của Áo

维京人
wéi jīng rén

người Viking

维他命
wéi tā mìng

vitamin

维克多·雨果
wéi kè duō · yǔ guǒ

Victor Hugo (1802-1885), nhà văn Pháp

维克托
wéi kè tuō

Victor (tên người)

维吉尔
wéi jí ěr

Virgil (70-19 TCN), nhà thơ La Mã, tác giả của Aeneid

维吾尔
wéi wú ěr

người Duy Ngô Nhĩ

维吾尔人
wéi wú ěr rén

người Duy Ngô Nhĩ

维吾尔族
wéi wú ěr zú

dân tộc Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương

维吾尔语
wéi wú ěr yǔ

tiếng Duy Ngô Nhĩ

维和
wéi hé

gìn giữ hòa bình

维基
wéi jī

wiki (Internet)

维基媒体基金会
wéi jī méi tǐ jī jīn huì

Quỹ Wikimedia

维基数据
wéi jī shù jù

Wikistats, (stats.wikimedia.org), công cụ trực tuyến cung cấp số liệu thống kê cho các dự án Wikimedia

维基物种
wéi jī wù zhǒng

Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến nhằm lập danh mục tất cả các loài đã biết

维基百科
wéi jī bǎi kē

Wikipedia (bách khoa toàn thư trực tuyến)

维基解密
wéi jī jiě mì

WikiLeaks

维基词典
wéi jī cí diǎn

Wiktionary (từ điển trực tuyến)

维多利亚
wéi duō lì yà

Victoria (tên người)

维多利亚公园
wéi duō lì yà gōng yuán

Công viên Victoria, Hồng Kông

维多利亚女王
wéi duō lì yà nǚ wáng

Nữ hoàng Victoria (trị vì 1837-1901)

维多利亚岛
wéi duō lì yà dǎo

đảo Victoria

维多利亚州
wéi duō lì yà zhōu

Victoria, tiểu bang đông nam nước Úc

维多利亚港
wéi duō lì yà gǎng

Cảng Victoria, Hồng Kông

维多利亚湖
wéi duō lì yà hú

Hồ Victoria

维多利亚瀑布
wéi duō lì yà pù bù

Thác Victoria hay Mosi-oa-Tunya trên sông Zambesi, giữa Zambia và Zimbabwe

维奇
wéi qí

Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555)

维妙维肖
wéi miào wéi xiào

bắt chước hoàn hảo

维密
wéi mì

Victoria's Secret

维尼熊
wéi ní xióng

Winnie the Pooh

维尼纶
wéi ní lún

xem 維綸|维纶

维冈
wéi gāng

Wigan, thị trấn ở Anh

维度
wéi dù

chiều (trong toán học)

维恩图解
wéi ēn tú jiě

biểu đồ Venn

维拉
wéi lā

Vala (Trung Địa)

维拉港
wéi lā gǎng

Port Vila, thủ đô của Vanuatu

维持原判
wéi chí yuán pàn

giữ nguyên bản án

维持生活
wéi chí shēng huó

kiếm sống

维持费
wéi chí fèi

chi phí bảo trì

维扬
wéi yáng

quận Duy Dương, thành phố Dương Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc

维扬区
wéi yáng qū

quận Duy Dương, thành phố Dương Châu, tỉnh Giang Tô, Trung Quốc

维数
wéi shù

số chiều (toán học)

维新
wéi xīn

cải cách (chính trị)

维新派
wéi xīn pài

phái cải cách

维新变法
wéi xīn biàn fǎ

Cuộc cải cách trăm ngày (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh thất bại

维权
wéi quán

bảo vệ quyền lợi (hợp pháp)

维权人士
wéi quán rén shì

nhà hoạt động vì quyền dân sự

维氏
wéi shì

Victorinox (nhà sản xuất dao)

维港
wéi gǎng

Cảng Victoria, Hồng Kông

维尔容
wéi ěr róng

(Johannes Lodewikus) Viljoen (đại sứ Nam Phi tại Đài Loan)

维尔斯特拉斯
wéi ěr sī tè lā sī

Karl Weierstrass (1815-1897), nhà toán học người Đức

维尔纽斯
wéi ěr niǔ sī

Vilnius, thủ đô của Litva

维特
wéi tè

Werther, vở opera của Jules Massenet

维特根斯坦
wéi tè gēn sī tǎn

Wittgenstein (tên người)

维珍
wéi zhēn

Virgin (công ty)

维珍尼亚州
wéi zhēn ní yà zhōu

Virginia (tiểu bang Hoa Kỳ) (Hồng Kông, Ma Cao)

维稳
wéi wěn

giữ vững ổn định xã hội

维管
wéi guǎn

mạch

维管束
wéi guǎn shù

bó mạch (thực vật học)

维管束植物
wéi guǎn shù zhí wù

thực vật có mạch

维管柱
wéi guǎn zhù

trụ mạch

维纳斯
wéi nà sī

Venus (thần thoại La Mã, nữ thần tình yêu)

维纶
wéi lún

vinylon, sợi tổng hợp làm từ polyvinyl alcohol

维系
wéi xì

duy trì

维罗纳
wéi luó nà

Verona

维萨
wéi sà

Visa (thẻ tín dụng)

维西傈僳族自治县
wéi xī lì sù zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lisu Duy Tây

维西县
wéi xī xiàn

huyện tự trị dân tộc Lisu Duy Tây, thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh, tây bắc Vân Nam

维达
wéi dá

Vidar (thần thoại Bắc Âu)

纤维丛
xiān wéi cóng

phân thớ (toán học)

纤维囊泡症
xiān wéi náng pào zhèng

xơ nang

纤维状
xiān wéi zhuàng

dạng sợi

纤维素
xiān wéi sù

xenlulô

纤维肌痛
xiān wéi jī tòng

đau cơ xơ hóa

纤维胶
xiān wéi jiāo

viscose

纤维蛋白
xiān wéi dàn bái

protein dạng sợi

美属维尔京群岛
měi shǔ wéi ěr jīng qún dǎo

Quần đảo Virgin thuộc Mỹ

耶莱娜·扬科维奇
yé lái nuó · yáng kē wéi qí

Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia

圣基茨和尼维斯
shèng jī cí hé ní wéi sī

Saint Kitts và Nevis

聚酯纤维
jù zhǐ xiān wéi

sợi polyester

肌原纤维
jī yuán xiān wéi

sợi cơ

肌纤维
jī xiān wéi

sợi cơ

膳食纤维
shàn shí xiān wéi

chất xơ

举步维艰
jǔ bù wéi jiān

tiến bộ chỉ với rất nhiều khó khăn (thành ngữ)

英属维尔京群岛
yīng shǔ wéi ěr jīng qún dǎo

Quần đảo Virgin thuộc Anh

莫霍洛维奇
mò huò luò wéi qí

Andrija Mohorovichich hay Mohorovičić (1857-1936), nhà địa chất và địa chấn học người Croatia, người phát hiện ra ranh giới Mohorovichich hay Moho

莫霍洛维奇不连续面
mò huò luò wéi qí bù lián xù miàn

mặt Moho (mặt không liên tục Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển Trái Đất)

万维天罗地网
wàn wéi tiān luó dì wǎng

Mạng lưới toàn cầu (WWW)

万维网
wàn wéi wǎng

World Wide Web (WWW)

万维网联合体
wàn wéi wǎng lián hé tǐ

W3C, ủy ban điều phối toàn cầu về Internet

蒙得维的亚
méng dé wéi dì yà

Montevideo, thủ đô của Uruguay