姊姊
zǐ zǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Taiwan pr. [jiě jie]
Câu ví dụ
Hiển thị 2我會在這裡等我 姊姊 。
我 姊姊 結婚了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.