姊姊

zǐ zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Taiwan pr. [jiě jie]

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我會在這裡等我 姊姊
Nguồn: Tatoeba.org (ID 890678)
姊姊 結婚了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 805889)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 姊姊