Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Taiwan pr. [jiě]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我會在這裡等我
Nguồn: Tatoeba.org (ID 890678)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.