Bỏ qua đến nội dung

姑且

gū qiě
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong lúc này
  2. 2. tạm thời
  3. 3. chưa hẳn

Usage notes

Collocations

姑且常用于提出临时方案,后常接‘这样、那么’等词,如‘姑且这样吧’。

Common mistakes

不要将姑且与暂且混淆;姑且含有更强的让步和勉强意味,而暂且侧重短期。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们 姑且 试试这个方法。
Let's try this method for now.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.