Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong lúc này
- 2. tạm thời
- 3. chưa hẳn
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
姑且常用于提出临时方案,后常接‘这样、那么’等词,如‘姑且这样吧’。
Common mistakes
不要将姑且与暂且混淆;姑且含有更强的让步和勉强意味,而暂且侧重短期。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 姑且 试试这个方法。
Let's try this method for now.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.