Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

姑妈

gū mā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) father's married sister
  2. 2. paternal aunt

Từ cấu thành 姑妈