委曲
wěi qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sinuous
- 2. devious
- 3. full details of a story
- 4. to stoop
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.