姗
shān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to deprecate
- 2. lithe (of a woman's walk)
- 3. leisurely
- 4. slow
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.