姗姗来迟
shān shān lái chí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be late
- 2. to arrive slowly
- 3. to be slow in the coming
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.