姚明

yáo míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yao Ming (1980-), retired Chinese basketball player, played for CBA Shanghai Sharks 1997-2002 and for NBA Houston Rockets 2002-2011

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我認識他,他是 姚明
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9232567)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.