Bỏ qua đến nội dung

姜饼

jiāng bǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bánh gừng

Từ cấu thành 姜饼