Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

姨母笑

yí mǔ xiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (neologism c. 2017) (slang) kindly, indulgent smile (usu. on the face of a woman)