Bỏ qua đến nội dung

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người phụ nữ
  2. 2. vợ lẽ
  3. 3. ca kỹ (cổ)

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Từ chứa 姬

周武王姬发
zhōu wǔ wáng jī fā

Chu Vũ Vương Cơ Phát

妖姬
yāo jī

(văn chương) người đẹp (thường là ả đào hay vợ lẽ)

姬佬
jī lǎo

(tiếng lóng) đồng tính nữ

姬妾
jī qiè

vợ lẽ

姬松茸
jī sōng róng

nấm himematsutake (Agaricus subrufescens hoặc Agaricus blazei Murill)

姬滨鹬
jī bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) dẽ nhỏ (Calidris minutilla)

姬田鸡
jī tián jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước nhỏ (Porzana parva)

姬路城
jī lù chéng

Thành Himeji, quần thể lâu đài ở Himeji, tỉnh Hyōgo, Nhật Bản

姬路市
jī lù shì

thành phố Himeji, thuộc tỉnh Hyōgo, Nhật Bản

姬鹬
jī yù

chim dẽ gà (Lymnocryptes minimus)

宠姬
chǒng jī

sủng cơ

小斑姬鹟
xiǎo bān jī wēng

đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)

斑姬啄木鸟
bān jī zhuó mù niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến lùn đốm (Picumnus innominatus)

斑姬鹟
bān jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đen trắng châu Âu (Ficedula hypoleuca)

斑胁姬鹛
bān xié jī méi

(loài chim ở Trung Quốc) Cutia Himalaya (Cutia nipalensis)

昂山素姬
áng shān sù jī

xem 昂山素季

棕胸蓝姬鹟
zōng xiōng lán jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lông mày trắng (Ficedula hyperythra)

橙胸姬鹟
chéng xiōng jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi họng hung (Ficedula strophiata)

歌姬
gē jī

ca sĩ nữ

泰姬玛哈陵
tài jī mǎ hā líng

Lăng mộ Taj Mahal

泰姬陵
tài jī líng

Lăng mộ Taj Mahal (lăng mộ ở Ấn Độ)

灰蓝姬鹟
huī lán jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh xám (Ficedula tricolor)

玉头姬鹟
yù tóu jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi sapphire (Ficedula sapphira)

白喉姬鹟
bái hóu jī wēng

đớp ruồi họng trắng

白眉姬鹟
bái méi jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi mông vàng (Ficedula zanthopygia)

白眉蓝姬鹟
bái méi lán jī wēng

đớp ruồi xanh siêu biếc (Ficedula superciliaris)

白腹姬鹟
bái fù jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi xanh trắng (Cyanoptila cyanomelana)

红喉姬鹟
hóng hóu jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi taiga (Ficedula albicilla)

红胸姬鹟
hóng xiōng jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi ngực đỏ (Ficedula parva)

绿背姬鹟
lǜ bèi jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lưng xanh (Ficedula elisae)

翁山苏姬
wēng shān sū jī

xem 昂山素季

胡姬花
hú jī huā

Vanda miss joaquim (lan lai ghép), quốc hoa của Singapore

菲姬
fěi jī

Fergie (Stacy Ann Ferguson, 1975-), nữ ca sĩ nhạc pop Mỹ

蓝色妖姬
lán sè yāo jī

hoa hồng xanh

锈胸蓝姬鹟
xiù xiōng lán jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lưng đá phiến (Ficedula hodgsonii)

霸王别姬
bà wáng bié jī

Vua Bá Vương từ biệt Ngu Cơ (vở opera bi kịch của Mai Lan Phương)

骊姬之乱
lí jī zhī luàn

Loạn Ly Cơ (657-651 TCN), khi sủng phi Ly Cơ mưu lập con mình lên ngôi nhưng cuối cùng bị Tấn Văn Công đánh bại

鸲姬鹟
qú jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi mugimaki (Ficedula mugimaki)

黄眉姬鹟
huáng méi jī wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi thủy tiên (Ficedula narcissina)