霸王别姬

bà wáng bié jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. The Conqueror Bids Farewell to His Favorite Concubine (tragic opera by Mei Lanfang 梅蘭芳|梅兰芳[méi lán fāng])
  2. 2. Farewell My Concubine (1993 film by Chen Kaige)