Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thái độ
- 2. vị trí
- 3. đóng thế
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配: 摆姿势 (to strike a pose), 姿势优美 (graceful posture).
Common mistakes
不要和“姿态”混用。“姿态”更常用于比喻态度,而“姿势”仅指身体姿势。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的 姿势 很标准。
His posture is very standard.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.