Bỏ qua đến nội dung

姿势

zī shì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thái độ
  2. 2. vị trí
  3. 3. đóng thế

Usage notes

Collocations

常用搭配: 摆姿势 (to strike a pose), 姿势优美 (graceful posture).

Common mistakes

不要和“姿态”混用。“姿态”更常用于比喻态度,而“姿势”仅指身体姿势。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的 姿势 很标准。
His posture is very standard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 姿势