Bỏ qua đến nội dung

姿态

zī tài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thái độ
  2. 2. đài độ
  3. 3. thái thế

Usage notes

Collocations

“姿态”常用于固定搭配“姿态优美”,形容动作或外形优雅。

Common mistakes

注意“姿态”多指身体姿势或抽象态度,不与“摆出”搭配;“摆出姿态”通常说“摆出姿势”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她的 姿态 十分优美。
Her posture is very graceful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.