威信

wēi xìn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Weixin county in Zhaotong 昭通[zhāo tōng], Yunnan
  2. 2. prestige
  3. 3. reputation
  4. 4. trust
  5. 5. credit with the people

Từ cấu thành 威信