威信
wēi xìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. uy tín
- 2. địa vị
- 3. thanh danh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“树立”、“有”、“失去”搭配,如“树立威信”。
Common mistakes
“威信”仅用于人、组织或政府,不能用于商品;商品的信誉用“信誉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在公司里 威信 很高。
He has high prestige in the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.