Bỏ qua đến nội dung

威慑

wēi shè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự răn đe
  2. 2. dọa nạt
  3. 3. dọa dẫm

Usage notes

Collocations

“威慑”常与“力量”“手段”等名词搭配,如“核威慑力量”;较少用于个人日常威胁。

Common mistakes

“威慑”不能随意替换为“威胁”;“威胁”可指口头恫吓或危险因素,“威慑”特指通过展示武力或惩罚使对方畏惧而退缩。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种武器起到了强大的 威慑 作用。
This weapon has a strong deterrent effect.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 威慑