Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự răn đe
- 2. dọa nạt
- 3. dọa dẫm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“威慑”常与“力量”“手段”等名词搭配,如“核威慑力量”;较少用于个人日常威胁。
Common mistakes
“威慑”不能随意替换为“威胁”;“威胁”可指口头恫吓或危险因素,“威慑”特指通过展示武力或惩罚使对方畏惧而退缩。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种武器起到了强大的 威慑 作用。
This weapon has a strong deterrent effect.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.