Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

威灵

wēi líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. authority
  2. 2. prestige
  3. 3. supernatural spirit

Từ cấu thành 威灵