威胁
wēi xié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đe dọa
- 2. hăm dọa
- 3. đe nẹt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常搭配“受到…的威胁”或“对…构成威胁”,宾语可以是人、安全、环境等抽象事物。
Common mistakes
“威胁”不能直接带双宾语,要说“威胁某人做某事”,不说“威胁他钱”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1环境污染 威胁 着人们的健康。
Environmental pollution threatens people's health.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.