Bỏ qua đến nội dung

威胁

wēi xié
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đe dọa
  2. 2. hăm dọa
  3. 3. đe nẹt

Usage notes

Collocations

常搭配“受到…的威胁”或“对…构成威胁”,宾语可以是人、安全、环境等抽象事物。

Common mistakes

“威胁”不能直接带双宾语,要说“威胁某人做某事”,不说“威胁他钱”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
环境污染 威胁 着人们的健康。
Environmental pollution threatens people's health.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.