Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

娇小

jiāo xiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. petite
  2. 2. delicate
  3. 3. dainty

Từ cấu thành 娇小