Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nuông chiều
- 2. cưng chiều
- 3. sủng ái
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“孩子”、“子女”连用,如“娇惯孩子”。
Common mistakes
“娇惯”只用于对人的纵容,不能用于对事或对物。例如,“他娇惯了孩子”是对的,但“他娇惯了这个习惯”是错的。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她总是 娇惯 她的小儿子。
She always spoils her youngest son.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.