Bỏ qua đến nội dung

娇惯

jiāo guàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuông chiều
  2. 2. cưng chiều
  3. 3. sủng ái

Usage notes

Collocations

常与“孩子”、“子女”连用,如“娇惯孩子”。

Common mistakes

“娇惯”只用于对人的纵容,不能用于对事或对物。例如,“他娇惯了孩子”是对的,但“他娇惯了这个习惯”是错的。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她总是 娇惯 她的小儿子。
She always spoils her youngest son.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.