Bỏ qua đến nội dung

娇气

jiāo qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khó chiều
  2. 2. nhạy cảm
  3. 3. đài các

Usage notes

Common mistakes

不要将“娇气”与“娇气”(jiāoqì)混淆,后者指娇嫩的习气或撒娇的作风,且可作名词。作为形容词,本词读jiāo qì,指人怕苦怕累、过于敏感。

Cultural notes

在中文文化中,常教育孩子不要“娇气”,鼓励吃苦耐劳。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她从小就很 娇气 ,一点小伤就哭。
She has been delicate since childhood, crying over minor injuries.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.