Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

婉

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

wǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. graceful
  2. 2. tactful

Từ chứa 婉

委婉
wěi wǎn

tactful

哀婉
āi wǎn

(esp. of poetry, music) melancholy; sad and moving

委婉词
wěi wǎn cí

euphemism

委婉语
wěi wǎn yǔ

euphemism

婉妙
wǎn miào

sweet

婉拒
wǎn jù

to tactfully decline

婉称
wǎn chēng

euphemism (tactful expression for sth unpleasant such as death)

婉约
wǎn yuē

graceful and subdued (style)

婉言
wǎn yán

tactful

婉词
wǎn cí

euphemism

婉转
wǎn zhuǎn

(voice, music) suave

婉辞
wǎn cí

tactful expression

凄婉
qī wǎn

melancholy

清婉
qīng wǎn

clear and soft (voice)

温婉
wēn wǎn

sweet-tempered

谐婉
xié wǎn

mild and harmonious

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.