Bỏ qua đến nội dung

婉转

wǎn zhuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (voice, music) suave
  2. 2. mellow
  3. 3. (speech) indirect
  4. 4. tactful