Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

婊

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

biǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. prostitute

Từ chứa 婊

又想当婊子又想立牌坊
yòu xiǎng dāng biǎo zi yòu xiǎng lì pái fāng

lit. to lead the life of a whore but still want a monument put up to one's chastity (idiom)

婊子
biǎo zi

prostitute

小婊砸
xiǎo biǎo zá

(slang) little biyatch (variation of 小婊子)

既要当婊子又要立牌坊
jì yào dāng biǎo zi yòu yào lì pái fāng

see 又想當婊子又想立牌坊|又想当婊子又想立牌坊[yòu xiǎng dāng biǎo zi yòu xiǎng lì pái fāng]

绿茶婊
lǜ chá biǎo

\green tea bitch\, a girl who seems innocent and charming but is actually calculating and manipulative

圣母婊
shèng mǔ biǎo

(Internet slang) sanctimonious bitch

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.