Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lễ cưới
- 2. đám cưới
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5婚礼 的场面非常温馨。
他们在 婚礼 上给每位客人发了喜糖。
我们收到了 婚礼 请柬。
兹定于十月一日举行 婚礼 。
他们举办了一场盛大的 婚礼 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.