Bỏ qua đến nội dung

婚礼

hūn lǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lễ cưới
  2. 2. đám cưới

Quan hệ giữa các từ

Câu ví dụ

Hiển thị 5
婚礼 的场面非常温馨。
他们在 婚礼 上给每位客人发了喜糖。
我们收到了 婚礼 请柬。
兹定于十月一日举行 婚礼
他们举办了一场盛大的 婚礼

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 婚礼