Bỏ qua đến nội dung

婴儿

yīng ér
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ sơ sinh
  2. 2. em bé
  3. 3. trẻ nhỏ

Usage notes

Collocations

Commonly used with measure word 个: 一个婴儿.

Common mistakes

'婴儿' refers specifically to a newborn or very young baby, not a general child. Avoid using it for children beyond infancy.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
婴儿 在摇篮里睡觉。
The baby sleeps in the cradle.
婴儿 摇晃着手里的玩具。
The baby is shaking the toy in its hand.
妈妈正在哺乳 婴儿
The mother is breastfeeding the baby.
母亲辛勤哺育 婴儿
The mother diligently nurses the baby.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 婴儿