Bỏ qua đến nội dung

yīng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trẻ sơ sinh
  2. 2. em bé

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Từ chứa 婴