Bỏ qua đến nội dung

媒介

méi jiè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung gian
  2. 2. phương tiện
  3. 3. đài truyền hình

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

媒介通常与传播搭配,如传播媒介;作为中介时,常说以…为媒介。

Common mistakes

媒介不用于个人关系介绍,应使用介绍人或中介。媒介多指物质、技术或抽象的中介物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
互联网是一种重要的信息传播 媒介
The Internet is an important medium for information dissemination.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.