Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung gian
- 2. phương tiện
- 3. đài truyền hình
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
媒介通常与传播搭配,如传播媒介;作为中介时,常说以…为媒介。
Common mistakes
媒介不用于个人关系介绍,应使用介绍人或中介。媒介多指物质、技术或抽象的中介物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1互联网是一种重要的信息传播 媒介 。
The Internet is an important medium for information dissemination.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.