Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. con dâu
- 2. vợ
- 3. phụ nữ trẻ
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcBiến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我的 媳妇 很会做饭。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 媳妇
con dâu
vợ của con trai chị gái
xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆
vợ của con trai anh/em trai
lấy vợ
nghĩa đen: dâu hiền rồi cũng thành mẹ chồng nghiệt ngã (thành ngữ)
vợ của cháu trai
thiếu phụ
con dâu nuôi từ bé
nghĩa đen: nàng dâu xấu sớm muộn cũng phải gặp cha mẹ chồng (thành ngữ)