Bỏ qua đến nội dung

多年媳妇熬成婆

duō nián xí fù áo chéng pó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆[xí fù ào chéng pó]