Bỏ qua đến nội dung

媳妇

xí fù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. con dâu
  2. 2. vợ
  3. 3. phụ nữ trẻ

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 媳妇 (daughter-in-law/wife) with 女儿 (daughter). A daughter-in-law is the son's wife, not the speaker's daughter.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 媳妇 很会做饭。
My wife cooks very well.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.