嫂嫂
sǎo sao
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chị dâu
- 2. chị (cách gọi lịch sự với phụ nữ trẻ đã kết hôn)